Embankment là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Embankment là gì

*
*
*

embankment
*

embankment /em"bæɳkmənt/ danh từ đê; đường đắp cao (cho xe lửa...)
bếnbến tàuđậpconcrete core wall-type embankment: đập đất tường tấm bê tôngembankment dam: đập đắp đấtembankment dam: đập đấthydraulic embankment: nền đắp trong nước đậpin embankment: trong thân đậptop of embankment: đỉnh đậpđắp đêGiải thích EN: 1. a ridge constructed of earth, rock, or other materials, built to carry a highway or railroad track to a higher elevation than the surrounding terrain.a ridge constructed of earth, rock, or other materials, built to carry a highway or railroad track to a higher elevation than the surrounding terrain.2. a protective bank to prevent water encroachment or protect against erosion.a protective bank to prevent water encroachment or protect against erosion.Giải thích VN: 1. Một cái gờ bằng đất, đá hoặc các vật liệu khác được xây để làm bệ đỡ nâng đường ray lên cao hơn so với các khu vực xung quanh 2.một bờ phòng hộ để ngăn không cho nước tàn phá hoặc gây sói mòn các khu vực xung quanh.closure embankment: sự đắp đêdike embankment: sự đắp đêđêcanal embankment: đê kênhclosure embankment: sự đắp đêclosure embankment: đê chặn dòng sôngdike embankment: sự đắp đêdike embankment: sự gia cố đêearth embankment: đê đấtlongitudinal embankment: đê dọcmechanical embankment: đê đắp bằng cơ giớiordinary embankment: đê thông thườngprotection embankment: đê bảo vệretired embankment: đê bồi (sàn đê chính)river shore embankment: đê chống lũ hai bờ kênhriver shore embankment: đê sôngrock embankment: đê đásafely embankment: đê bảo vệsea embankment: đê biểnshallow embankment: đê thấpsoil embankment: đê đấtuniform embankment: đê đồng nhấtuniform embankment: đê đất đồng nhấtkèkè đánền đắpapproach embankment: nền đắp đầu cầubridge approach embankment: nền đắp dẫn vào cầucanal embankment: nền đắp kênhclay embankment: nền đắp bằng đất sétcommon embankment: nền đắp thông thườngcut for embankment filling: rãnh nền đắp đườngdeep embankment: nền đắp caoearth embankment: nền đắp bằng đấtembankment pile: cọc nền đắpembankment slope: bờ dốc nền đắpembankment wall: tường bờ dốc nền đắpembankment wall: nền đắp chịu lựcembankment with a horizontal surface: nền đắp mặt phẳngembankment with an irregular surface: nền đắp mặt gồ ghềgravel embankment: nền đắp bằng sỏihighway embankment: nền đắp đường bộhydraulic embankment: nền đắp trong nước đậpisland embankment: nền đắp dạng đảo nhỏlayered embankment: nền đắp từng lớpperiod of keeping embankment: thời gian giữ nền đắproad embankment: nền đắp đườngrock embankment: nền đắp bằng đásand embankment: nền đắp bằng cátshallow embankment: nền đắp thấpsilt embankment: nền đắp bằng bùnunstable embankment: nền đắp không ổn địnhnền đắp caonền đườngcritical embankment height: chiều cao tới hạn nền đườngembankment bed: nền đường đắpembankment erosion: sự rửa trôi nền đườngembankment erosion: sự xói mòn nền đườngembankment height: chiều cao nền đường đắpembankment shoulder: vai nền đường đắpembankment washout: sự xói mòn nền đườngembankment washout: sự rửa trôi nền đườngembankment width: chiều rộng nền đường đắpheight of embankment: chiều cao nền đường đắproadway embankment: nền đường đắpslope of embankment: độ dốc nền đường đắpstone embankment: nền đường đắp bằng đátoe of slope of embankment: chân ta luy nền đường đắptoe of the embankment: chân nền đường đắpwidening of an embankment: mở rộng nền đường đắpsự đắp đêLĩnh vực: cơ khí & công trìnhbờ kèLĩnh vực: xây dựngdải đắpđắp nền caođường đêke bờnén đường đắpnền tườngLĩnh vực: giao thông & vận tảiđường đắpapproach embankment: đường đắp dẫn lên cầuembankment bed: nền đường đắpembankment height: chiều cao nền đường đắpembankment shoulder: vai nền đường đắpembankment width: chiều rộng nền đường đắpheight of embankment: chiều cao nền đường đắproadway embankment: nền đường đắpslope of embankment: độ dốc nền đường đắpstone embankment: nền đường đắp bằng đátoe of slope of embankment: chân ta luy nền đường đắptoe of the embankment: chân nền đường đắpwidening of an embankment: mở rộng nền đường đắpapproach embankmentnền đất dẫn vàocanal embankmentbờ kênhcoarse filter embankmentđắp đất lọc thôcommon embankmentkhối đắp thườngearth embankmentnền đất đắpembankment filling by combined methodsự đắp nền bằng phương pháp kết hợpembankment filling from topsự san đắp "gối đầu"
*

Xem thêm: Đục Chìm Thuyền Địch Dưới Sông Bạch Đằng? Là Ai? Bạch Đằng 1288

*

*

n.

a long artificial mound of stone or earth; built to hold back water or to support a road or as protection

English Synonym and Antonym Dictionary

embankmentssyn.: bank barrier buttress dam fortification shore